castration anxiety
Định nghĩa
Danh từ: - Lo âu thiến (trong phân tâm học): Là trạng thái lo lắng xuất phát từ những mối đe dọa thực tế hoặc tưởng tượng đến chức năng tình dục của một người. Khái niệm này ban đầu được áp dụng cho nam giới, nhưng về nguyên tắc có thể áp dụng cho cả nữ giới.
Ví dụ sử dụng
- (Theo Freud, lo âu thiến xuất hiện trong giai đoạn phát triển tâm lý tình dục mang tên giai đoạn dương vật.)
- (Khái niệm lo âu thiến là trung tâm để hiểu một số hành vi loạn thần kinh trong lý thuyết phân tâm học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To experience castration anxiety": trải qua lo âu thiến.
- The patient experienced intense castration anxiety when discussing his childhood fears. (Bệnh nhân đã trải qua lo âu thiến dữ dội khi thảo luận về những nỗi sợ thời thơ ấu của mình.)
"Castration anxiety in women": lo âu thiến ở phụ nữ.
- Some psychoanalysts argue that castration anxiety in women manifests as a fear of losing reproductive capacity. (Một số nhà phân tâm học cho rằng lo âu thiến ở phụ nữ biểu hiện như nỗi sợ mất khả năng sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
Castration (n): sự thiến, hành động cắt bỏ tinh hoàn hoặc buồng trứng.
- Castration was historically used as a form of punishment. (Thiến từng được sử dụng như một hình phạt trong lịch sử.)
Anxiety (n): lo âu, sự lo lắng.
- She suffers from general anxiety disorder. (Cô ấy mắc chứng rối loạn lo âu lan tỏa.)
Từ đồng nghĩa
- Fear of castration: nỗi sợ bị thiến.
- Genital anxiety: lo âu về bộ phận sinh dục (một thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.